Chữ 殻 xác · vỏ, vỏ cứng
Kanji N1 · 11 nét · bộ 殳 (kích) · On カク、コク、バイ · Kun から・がら
Luyện viết chữ 殻
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 殻
Cách đọc
- Âm On
- カク、コク、バイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- から・がら(đứng một mình)
Nghĩa
vỏ, vỏ cứng
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
殻
から — vỏ
貝殻
かいがら — vỏ sò
Câu ví dụ
卵の殻は壊れやすい。
Vỏ trứng rất dễ vỡ.
私は岸辺で美しい貝殻を見つけた。
Tôi tìm thấy một vỏ sò đẹp trên bờ biển.
