Chữ 殿 điện · cung điện, ngài
Kanji N2 · 13 nét · bộ 殳 (kích) · On デン、テン · Kun との・どの
Luyện viết chữ 殿
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 殿
Cách đọc
- Âm On
- デン、テン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- との・どの(đứng một mình)
Nghĩa
cung điện, ngài
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
殿
どの — ngài
殿様
とのさま — lãnh chúa
沈殿
ちんでん — trầm điện
神殿
しんでん — thần điện
Câu ví dụ
この神殿を壊してみなさい。
Hãy phá hủy thần điện này xem nào.
宮殿には高い塔がある。
Cung điện có tháp cao.
