Chữ 濃 nùng · đậm đặc, đậm
Kanji N2 · 16 nét · bộ 水 (nước) · On ノウ · Kun こ(い)
Luyện viết chữ 濃
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 濃
Cách đọc
- Âm On
- ノウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- こ(い)(đứng một mình)
Nghĩa
đậm đặc, đậm
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
濃い
こい — đậm
濃度
のうど — nồng độ
Câu ví dụ
血は水より濃い。
Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
