Chữ 疎 sơ · sơ sài, xa cách
Kanji N1 · 12 nét · bộ 疋 (vải) · On ソ、ショ · Kun うと(い)・うと(む)・まば(ら)
Luyện viết chữ 疎
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 疎
Cách đọc
- Âm On
- ソ、ショ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うと(い)・うと(む)・まば(ら)(đứng một mình)
Nghĩa
sơ sài, xa cách
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
過疎
かそ — thiểu số
