Chữ 耐 nại · chịu đựng, bền
Kanji N1 · 9 nét · bộ 而 (mà) · On タイ · Kun た(える)
Luyện viết chữ 耐
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 耐
Cách đọc
- Âm On
- タイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- た(える)(đứng một mình)
Nghĩa
chịu đựng, bền
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
耐える
たえる — chịu đựng
Câu ví dụ
人生にはいろいろ耐えるべき苦労がある。
Cuộc sống có nhiều nỗi vất vả cần phải chịu đựng.
