Chữ 臭 xú · hôi thối, mùi
Kanji N1 · 9 nét · bộ 自 (mũi) · On シュウ · Kun くさ(い)・にお(う)・にお(い)
Luyện viết chữ 臭
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 臭
Cách đọc
- Âm On
- シュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- くさ(い)・にお(う)・にお(い)(đứng một mình)
Nghĩa
hôi thối, mùi
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
臭い
くさい — hôi thối
面倒臭い
めんどうくさい — phiền phức
生臭い
なまぐさい — tanh
Câu ví dụ
彼の言うことはくさい。
Những gì anh ta nói có vẻ đáng ngờ.
そこまで歩いて行くのはめんどうくさい。
Đi bộ đến đó thì phiền phức lắm.
