Kaku Coach

Luyện viết chữ 麻

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 麻

Cách đọc

Âm On
マ、マア(trong từ ghép)
Âm Kun
あさ(đứng một mình)

Nghĩa

cây gai, tê

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 麻

    あさ — Cây gai dầu

  • 麻酔

    ますい — thuốc mê, sự gây mê

  • 麻痺

    まひ — sự tê liệt, bại liệt

Câu ví dụ

  • 麻酔ますいの注ちゅう射しゃをします。

    Sẽ tiêm thuốc mê.

  • 彼かの女じょは両足が麻ま痺ひしている。

    Cô ấy bị liệt cả hai chân.

Các chữ cùng bộ 麻 (gai)

Xem trang bộ 麻 →