〜をもって
Bằng ~ / kể từ ~ (phương tiện, mốc thời gian trang trọng)
Cách dùng
Đặt sau danh từ, nêu phương tiện/căn cứ hoặc mốc thời gian chính thức theo văn phong hành chính, trang trọng.
Ví dụ
- 1.
その演説は大喝采をもって歓迎された。
Bài diễn thuyết đó đã được đón nhận với những tràng pháo tay nhiệt liệt.
- 2.
あなたの行為の責任をもってもらおう。
Chúng tôi yêu cầu anh phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
