Kaku Coach

〜べからず/べからざる

Không được phép ~ (cấm, văn viết cổ)

Cách dùng

Thể từ điển + べからず, cấm đoán theo văn phong cổ/biển báo; べからざる là dạng bổ nghĩa danh từ.

Ví dụ

  1. 1.

    水みずは生いきるうえで欠かくべからざるものだ。

    Nước là thứ không thể thiếu để duy trì sự sống.

  2. 2.

    ここにゴミを捨すてるべからず。

    Cấm đổ rác ở đây.