Kaku Coach

〜どころではない

Không phải lúc để ~ / không có chuyện ~

Cách dùng

Đặt sau danh từ/thể từ điển — hoàn cảnh hiện tại không cho phép làm việc đó, gấp gáp/khó khăn hơn nhiều.

Ví dụ

  1. 1.

    あの女おんなの子こは内うち気きどころではない。

    Cô bé đó chẳng nhút nhát chút nào, ngược lại còn rất bạo dạn.

  2. 2.

    彼かれを非ひ難なんしているどころではない。

    Tôi còn lâu mới trách móc anh ấy.