Không phải lúc để ~ / không có chuyện ~
Đặt sau danh từ/thể từ điển — hoàn cảnh hiện tại không cho phép làm việc đó, gấp gáp/khó khăn hơn nhiều.
あの女おんなの子こは内うち気きどころではない。
Cô bé đó chẳng nhút nhát chút nào, ngược lại còn rất bạo dạn.
彼かれを非ひ難なんしているどころではない。
Tôi còn lâu mới trách móc anh ấy.