Theo sự thay đổi của ~ mà ~
Đặt sau thể từ điển/danh từ — hai sự việc cùng biến đổi song song theo cùng một hướng.
信しん念ねんにしたがって行こう動どうするのは難しい。
Thật khó để hành động đúng theo niềm tin của mình.
新あたらしいルールにしたがって試し合あいをした。
Chúng tôi đã thi đấu theo luật mới.