Vì ~ / mỗi ~
Đặt sau danh từ — cách nói trang trọng của vì (lý do) hoặc mỗi đơn vị (một~につき).
この牛ぎゅう肉にくは1ポンドにつき4ドルです。
Loại thịt bò này giá 4 đô la một pao.
その品しな物ものを1ダースにつき3ドルで買かう。
Tôi mua món hàng đó với giá 3 đô la một tá.