Kaku Coach

〜にほかならない

Chẳng qua chính là ~

Cách dùng

Đặt sau danh từ — khẳng định mạnh mẽ rằng bản chất sự việc chính xác là điều được nêu, không gì khác.

Ví dụ

  1. 1.

    世せ界かいの歴れき史しは自じ由ゆう意い識しきの進しん歩ぽにほかならない。

    Lịch sử thế giới không gì khác hơn là sự tiến bộ của ý thức tự do.

  2. 2.

    そんなことするなんて、彼かれは泥どろ棒ぼうに他ほかならない。

    Làm một việc như vậy thì anh ta đúng là một tên trộm chứ không gì khác.