Chỉ vì ~ (mà gây ra hậu quả xấu)
Đặt sau thể た/thường — nguyên nhân nhỏ nhưng dẫn đến kết quả xấu ngoài mong muốn.
骨ほねと皮かわばかりにやせこけたねこでした。
Đó là một chú mèo gầy trơ xương, chỉ còn da bọc xương.
彼かれは賛さん成せいだと言いわんばかりにうなずいた。
Anh ấy gật đầu như muốn nói rằng mình đồng ý.