〜半面
Mặt khác thì lại ~
Cách dùng
Đặt sau thể thường/danh từ+な — nêu hai mặt trái ngược của cùng một sự vật/sự việc.
Ví dụ
- 1.
それは値段は安いが、その反面品質がよくない。
Cái đó giá rẻ, nhưng mặt khác chất lượng lại không tốt.
- 2.
彼の顔は怖そうに見える反面、声は優しくおだやかだった。
Trông bề ngoài anh ấy có vẻ đáng sợ, nhưng ngược lại giọng nói lại rất dịu dàng, ấm áp.
