〜むきの/むきに
Hướng tới ~ / thích hợp với ~ (đối tượng)
Cách dùng
Đặt sau danh từ chỉ đối tượng — sản phẩm/nội dung được thiết kế phù hợp đặc điểm của nhóm đó.
Ví dụ
- 1.
この辞書は高校生向きに作られている。
Cuốn từ điển này được làm dành cho học sinh trung học.
- 2.
テキストは初心者向きにできている。
Giáo trình này được làm dành cho người mới bắt đầu.
