Kaku Coach

〜ものの

Tuy ~ nhưng ~

Cách dùng

Đặt sau thể thường — thừa nhận sự việc ở vế trước nhưng vế sau lại không đi theo hướng mong đợi từ đó.

Ví dụ

  1. 1.

    そんなことをすれば笑わらいものの種たねなるよ。

    Nếu làm vậy thì cậu sẽ trở thành trò cười cho thiên hạ đấy.

  2. 2.

    彼かれにはものの道どう理りがわかっていない。

    Anh ta không hiểu được lẽ phải của sự việc.