Kaku Coach

〜を問わず

Không kể ~, bất kể ~

Cách dùng

Đặt sau danh từ hoặc cặp đối lập (男女, 年齢…) — điều kiện đó không ảnh hưởng đến kết luận.

Ví dụ

  1. 1.

    年ねん齢れいを問とわず人ひと々はこの歌うたが好すきだ。

    Mọi người, bất kể tuổi tác, đều thích bài hát này.

  2. 2.

    試し合あいは晴せい雨うを問とわず行われおこなわれます。

    Trận đấu sẽ được tổ chức bất kể trời mưa hay nắng.