Kaku Coach

〜わけではない

Không có nghĩa là ~ (phủ định một phần)

Cách dùng

Đặt sau thể thường — phủ định một suy luận đơn giản, không phủ định toàn bộ mà chỉ một phần.

Ví dụ

  1. 1.

    みながみな満まん足ぞくしていたわけではない。

    Không phải ai ai cũng hài lòng cả.

  2. 2.

    私わたしは特とくにそこに行きたいわけではない。

    Tôi không đặc biệt muốn đi đến đó.