〜ぎみ
Có hơi hướng ~, hơi ~
Cách dùng
Đặt sau danh từ/thể ます bỏ ます — trạng thái nghiêng nhẹ về một chiều không mong muốn (mệt, cảm...). Không nhầm với 不気味 (rợn người) hay thành ngữ いい気味だ (đáng đời).
Ví dụ
- 1.
彼は人の名前を忘れ気味である。
Anh ấy có xu hướng hay quên tên người khác.
- 2.
ボブは兄より太りぎみだった。
Bob hơi mập hơn anh trai mình một chút.
