Kaku Coach

〜がちだ

Hay có xu hướng ~ (tiêu cực)

Cách dùng

Đặt sau danh từ/thể ます bỏ ます — tần suất xảy ra một điều không mong muốn cao hơn bình thường.

Ví dụ

  1. 1.

    その学がく生せいたちは同じ間ま違ちがいを犯おかしがちだ。

    Những học sinh đó hay mắc phải cùng một lỗi.

  2. 2.

    自じ分ぶんの欠けっ点てんは忘れわすれがちなものである。

    Người ta thường hay có xu hướng quên đi khuyết điểm của chính mình.