Kaku Coach

〜なりに/なりの

Theo cách riêng của ~

Cách dùng

Đặt sau danh từ/đại từ — làm hết khả năng theo đúng hoàn cảnh/năng lực riêng, dù có giới hạn. Không nhầm với かなり (khá, tương đối) hay お亡くなりになる (kính ngữ của 死ぬ).

Ví dụ

  1. 1.

    彼かれはすべて妻の言いいなりになっている。

    Anh ấy cứ nghe theo mọi lời vợ nói.

  2. 2.

    その絵えはそれなりによくできている。

    Bức tranh đó được vẽ khá tốt theo cách riêng của nó.