Kaku Coach

〜なり

Ngay khi vừa ~ (thì lập tức)

Cách dùng

Đặt sau thể từ điển — hành động thứ hai xảy ra ngay tức khắc sau hành động thứ nhất, không chậm trễ.

Ví dụ

  1. 1.

    突とつ然ぜん空そらが暗くらくなり、雨あめが降り出ふりだした。

    Đột nhiên bầu trời tối sầm lại và mưa bắt đầu rơi.

  2. 2.

    今日は寒くなり、雪ゆきが降ふるかもしれません。

    Hôm nay trời lạnh hơn, có thể sẽ có tuyết rơi.