Kaku Coach

〜はんめん、〜

Mặt khác thì lại ~

Cách dùng

Đặt sau thể thường, nêu ra một khía cạnh trái ngược của cùng một sự vật/sự việc vừa được miêu tả.

Ví dụ

  1. 1.

    このしょうひんはべんりなはんめん、高たかいです。

    Sản phẩm này tiện lợi nhưng mặt khác lại đắt.

  2. 2.

    しごとはたのしいはんめん、たいへんです。

    Công việc vui nhưng mặt khác cũng vất vả.