〜において/における
Tại ~, trong ~ (bối cảnh trang trọng)
Cách dùng
Đặt sau danh từ chỉ địa điểm/lĩnh vực/thời điểm (văn viết trang trọng), tương đương で/に nhưng dùng trong văn bản chính thức.
Ví dụ
- 1.
せんきょはこの町においておこなわれます。
Cuộc bầu cử được tổ chức tại thị trấn này.
- 2.
このしごとにおいていちばん大切なのはせきにんです。
Trong công việc này, điều quan trọng nhất là trách nhiệm.
