Ngày càng ~ (theo một chiều hướng)
Đặt sau động từ từ điển, diễn tả một xu hướng thay đổi liên tục theo một chiều duy nhất, không có dấu hiệu dừng.
ごみがふえるいっぽうだ。
Rác thải ngày càng tăng.
おせんはひどくなるいっぽうです。
Ô nhiễm ngày càng tệ hơn.