Kaku Coach

〜てしまいます

Lỡ ~ / làm xong hẳn

Cách dùng

Thể て + しまいます — hành động hoàn tất trọn vẹn, hoặc mang sắc thái tiếc nuối vì lỡ làm.

Ví dụ

  1. 1.

    けさねぼうしてしまいました。

    Sáng nay tôi lỡ ngủ quên.

  2. 2.

    電車でんしゃにおくれてしまいました。

    Tôi lỡ trễ tàu rồi.

Mẫu câu cùng bài