Phải ~ (nghĩa vụ)
Thể ない bỏ い thêm ければなりません — diễn tả việc bắt buộc phải làm, không làm không được.
あしたははやくおきなければなりません。
Ngày mai tôi phải dậy sớm.
じかんがありませんから、いそがなければなりません。
Không còn thời gian nên phải khẩn trương.