Kaku Coach

〜ておきます

Làm ~ trước, chuẩn bị sẵn

Cách dùng

Thể て + おきます — làm trước một việc để chuẩn bị cho việc sau.

Ví dụ

  1. 1.

    へやをかたづけておきます。

    Tôi dọn phòng sẵn.

  2. 2.

    パーティーのまえにのみものをかっておきました。

    Trước bữa tiệc tôi đã mua sẵn đồ uống.

Mẫu câu cùng bài