Kaku Coach

〜てあげます

Làm ~ cho ai đó (giúp đỡ)

Cách dùng

Thể て + あげます — người nói/phe người nói làm gì đó có lợi cho người khác.

Ví dụ

  1. 1.

    むすこに本ほんをよんであげました。

    Tôi đã đọc sách cho con trai.

  2. 2.

    つまのにもつをもってあげます。

    Tôi xách đồ giúp vợ.

Mẫu câu cùng bài