Kaku Coach

〜たがります

Người khác muốn ~

Cách dùng

たい + がります — diễn tả mong muốn của **người thứ ba** (khác たい chỉ dùng cho bản thân).

Ví dụ

  1. 1.

    お子こさんはこうえんへ行いきたがっています。

    Cháu nhà chị muốn đi công viên.

  2. 2.

    みな、はやくかえりたがっています。

    Mọi người đều muốn về sớm.

Mẫu câu cùng bài