Tỏ ra ~ (cảm giác của người khác)
Tính từ cảm giác (痛い/寒い…) bỏ đuôi thêm がります — mô tả biểu hiện cảm giác của **người thứ ba**, không dùng cho bản thân.
かれはねこをこわがっています。
Anh ấy sợ mèo.
かのじょはとてもうれしがっていました。
Cô ấy tỏ ra rất vui.