Kaku Coach

〜がります

Tỏ ra ~ (cảm giác của người khác)

Cách dùng

Tính từ cảm giác (痛い/寒い…) bỏ đuôi thêm がります — mô tả biểu hiện cảm giác của **người thứ ba**, không dùng cho bản thân.

Ví dụ

  1. 1.

    かれはねこをこわがっています。

    Anh ấy sợ mèo.

  2. 2.

    かのじょはとてもうれしがっていました。

    Cô ấy tỏ ra rất vui.

Mẫu câu cùng bài