Kaku Coach

〜よていです

Có kế hoạch ~ (theo lịch)

Cách dùng

Danh từ hoá bằng の hoặc động từ từ điển + 予定です — dùng cho lịch trình đã sắp xếp, khách quan hơn つもり.

Ví dụ

  1. 1.

    あしたは友ともだちとあう予定よていです。

    Ngày mai tôi có hẹn gặp bạn.

  2. 2.

    りょこうはらいげつの予定よていです。

    Chuyến du lịch dự kiến vào tháng sau.

Mẫu câu cùng bài