Nên ~ (lời khuyên)
動詞た形/ない形 + ほうがいいです — đưa ra lời khuyên nên hay không nên làm gì.
かぜのときははやくねたほうがいいです。
Khi bị cảm thì nên ngủ sớm.
よるはひとりで出でかけないほうがいいです。
Buổi tối không nên ra ngoài một mình.