Kaku Coach

〜ほうがいいです

Nên ~ (lời khuyên)

Cách dùng

動詞た形/ない形 + ほうがいいです — đưa ra lời khuyên nên hay không nên làm gì.

Ví dụ

  1. 1.

    かぜのときははやくねたほうがいいです。

    Khi bị cảm thì nên ngủ sớm.

  2. 2.

    よるはひとりで出でかけないほうがいいです。

    Buổi tối không nên ra ngoài một mình.

Mẫu câu cùng bài