Kaku Coach

〜と思います

Tôi nghĩ là ~

Cách dùng

Thể thường + と思います — nêu ý kiến cá nhân của người nói.

Ví dụ

  1. 1.

    このえいがはおもしろいと思おもいます。

    Tôi nghĩ bộ phim này hay.

  2. 2.

    かれはあんしんしたと思おもいます。

    Tôi nghĩ anh ấy đã yên tâm.

Mẫu câu cùng bài