Kaku Coach

〜にくいです

Khó ~

Cách dùng

Thể ます bỏ ます thêm にくい — hành động đó khó thực hiện hoặc khó xảy ra.

Ví dụ

  1. 1.

    このみちはせまくて、うんてんしにくいです。

    Con đường này hẹp, khó lái xe.

  2. 2.

    このくすりは大おおきくて、のみにくいです。

    Viên thuốc này to, khó uống.

Mẫu câu cùng bài