Khó ~
Thể ます bỏ ます thêm にくい — hành động đó khó thực hiện hoặc khó xảy ra.
このみちはせまくて、うんてんしにくいです。
Con đường này hẹp, khó lái xe.
このくすりは大おおきくて、のみにくいです。
Viên thuốc này to, khó uống.