Cố gắng để ~
動詞辞書形/ない形 + ようにします — người nói chủ động cố gắng duy trì thói quen đó.
まいにちやさいを食たべるようにしています。
Tôi cố gắng ngày nào cũng ăn rau.
おてらではしずかにするようにしましょう。
Ở chùa hãy cố giữ yên lặng.