Kaku Coach

〜ようにします

Cố gắng để ~

Cách dùng

動詞辞書形/ない形 + ようにします — người nói chủ động cố gắng duy trì thói quen đó.

Ví dụ

  1. 1.

    まいにちやさいを食たべるようにしています。

    Tôi cố gắng ngày nào cũng ăn rau.

  2. 2.

    おてらではしずかにするようにしましょう。

    Ở chùa hãy cố giữ yên lặng.

Mẫu câu cùng bài