Kaku Coach

〜そうです

Trông có vẻ ~

Cách dùng

Thể ます/tính từ bỏ đuôi thêm そう — suy đoán từ những gì mắt thấy ngay lúc đó.

Ví dụ

  1. 1.

    このパンはおいしそうです。

    Chiếc bánh mì này trông có vẻ ngon.

  2. 2.

    雨あめがふりそうです。

    Trời có vẻ sắp mưa.

Mẫu câu cùng bài