Trông có vẻ ~
Thể ます/tính từ bỏ đuôi thêm そう — suy đoán từ những gì mắt thấy ngay lúc đó.
このパンはおいしそうです。
Chiếc bánh mì này trông có vẻ ngon.
雨あめがふりそうです。
Trời có vẻ sắp mưa.