Kaku Coach

油あぶら絵え

あぶらえ

nounN1

Nghĩa

tranh sơn dầu

(EN) oil painting

Ví dụ

彼かの女じょは油あぶら絵えを始めはじめた。

Cô ấy bắt đầu học vẽ tranh sơn dầu.

Ôn chủ đề này