Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
油
あぶら
絵
え
あぶらえ
noun
N1
Nghĩa
tranh sơn dầu
(EN) oil painting
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
は
油
あぶら
絵
え
を始
め
はじめ
た。
Cô ấy bắt đầu học vẽ tranh sơn dầu.
Ôn chủ đề này
←
鮮やか
(Rực rỡ)
生ける, 活ける
(cắm hoa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý