粋
すい
na-adjectiveN1
Nghĩa
tinh túy
(EN) essence; the best; cream
Ví dụ
今日の格好はとっても粋ですね。
Trang phục hôm nay rất sành điệu nhỉ.
Mẫu câu liên quan
- 〜やすいです— Dễ ~
この車はうんてんしやすいです。
- 〜はずがありません— Không thể nào ~
こんなにやすいステーキがおいしいはずがありません。
すい
tinh túy
(EN) essence; the best; cream
Trang phục hôm nay rất sành điệu nhỉ.
この車はうんてんしやすいです。
こんなにやすいステーキがおいしいはずがありません。