Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
素
そ
材
ざい
そざい
noun
N1
Nghĩa
Nguyên liệu
(EN) ingredient; (raw) material; resource
Ví dụ
素
そ
材
ざい
は
何
なに
ですか?
Nguyên liệu là gì vậy?
Ôn chủ đề này
←
壮大
(Tráng lệ)
ソロ
(Hát đơn ca) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý