Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
巧
たく
み
たくみ
na-adjective
N1
Nghĩa
khéo léo
(EN) skillful; adroit; dexterous
Ví dụ
彼
かれ
は、
話
わ
術
じゅつ
が
巧
たく
みだ。
Anh ấy có nghệ thuật ăn nói khéo léo.
Ôn chủ đề này
←
台本
(kịch bản, kịch bản gốc)
駄作
(tác phẩm kém) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý