Kaku Coach

巧たくみ

たくみ

na-adjectiveN1

Nghĩa

khéo léo

(EN) skillful; adroit; dexterous

Ví dụ

彼かれは、話わ術じゅつが巧たくみだ。

Anh ấy có nghệ thuật ăn nói khéo léo.

Ôn chủ đề này