Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
壮
そう
大
だい
そうだい
na-adjective
N1
Nghĩa
Tráng lệ
(EN) magnificent; grand; majestic
Ví dụ
壮大
そうだい
な
眺
なが
めですね。
Phong cảnh tráng lệ thật đấy.
Ôn chủ đề này
←
装飾
(Trang sức)
素材
(Nguyên liệu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý