Kaku Coach

装そう飾しょく

そうしょく

verbN1

Nghĩa

Trang sức

(EN) ornament; decoration

Ví dụ

その部屋へやは装そう飾しょくを凝らこらしている。

Căn phòng đó được trau chuốt trang trí.

Ôn chủ đề này