Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
大
たい
部
ぶ
たいぶ
na-adjective
N1
Nghĩa
quy mô lớn, dày
(EN) lengthy (of a book, etc.); voluminous
Ví dụ
私
わたし
は
仕
し
事
ごと
をたいぶためてしまった。
Tôi đã để dồn ứ rất nhiều công việc.
Ôn chủ đề này
←
ソロ
(Hát đơn ca)
台本
(kịch bản, kịch bản gốc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý