Kaku Coach

描びょう写しゃ

びょうしゃ

verbN1

Nghĩa

miêu tả

(EN) depiction; description; portrayal

Ví dụ

その美しうつくしさを言こと葉ばでは描びょう写しゃできない。

Không thể dùng lời để miêu tả vẻ đẹp đó.

Ôn chủ đề này