Kaku Coach

美び術じゅつ

びじゅつ

nounN1

Nghĩa

Mỹ thuật, nghệ thuật

(EN) art; fine arts

Ví dụ

彼のかれ美び術じゅつの知ち識しきは貧ひん弱じゃくだ。

Kiến thức mỹ thuật của anh ấy rất nghèo nàn.

Ôn chủ đề này