Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nghệ thuật & văn học
美
び
術
じゅつ
びじゅつ
noun
N1
Nghĩa
Mỹ thuật, nghệ thuật
(EN) art; fine arts
Ví dụ
彼
の
かれ
美
び
術
じゅつ
の
知
ち
識
しき
は
貧
ひん
弱
じゃく
だ。
Kiến thức mỹ thuật của anh ấy rất nghèo nàn.
Ôn chủ đề này
←
美
(Vẻ đẹp, cái đẹp)
描写
(miêu tả) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý