Kaku Coach

美び

び

nounN1

Nghĩa

Vẻ đẹp, cái đẹp

(EN) beauty

Ví dụ

美びは皮かわ一ひと重え。

Cái đẹp chỉ cách lớp da mỏng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này