Kaku Coach

運うん賃ちん

うんちん

nounN1

Nghĩa

tiền cước xe

(EN) (passenger) fare

Ví dụ

運うん賃ちんは片かた道みち1ドルです。

Giá vé một chiều là 1 đô la.

Ôn chủ đề này