Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
ビジネス
noun
N1
Nghĩa
Kinh doanh, thương mại
(EN) business
Ví dụ
彼
かれ
はビジネスの
経
けい
歴
れき
がある。
Anh ấy có kinh nghiệm kinh doanh.
Ôn chủ đề này
←
引下げる
(Hạ xuống, giảm xuống)
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý